Home » story » Số bị trừ – Số trừ – Hiệu Số bị trừ – Số trừ – Hiệu 1 View « Chương trướcMỤC LỤCChương sau »-- Nhảy đến chương nhanh --Ôn tập các số đến 100Số hạng – TổngĐề – xi – métSố bị trừ – Số trừ – Hiệu (Đang đọc)Phép cộng có tổng bằng 109 cộng với một số: 9 + 58 cộng với một số: 8 + 5Hình chữ nhật – Hình tứ giácBài toán về nhiều hơn7 cộng với một số: 7 + 5Bài toán về ít hơnKi – lô – gam6 cộng với một số: 6 + 5Bảng cộngPhép cộng có tổng bằng 100LítTìm một số hạng trong một tổngSố tròn chục trừ đi một số11 trừ đi một số: 11 – 512 trừ đi một số: 12 – 8Tìm số bị trừ13 trừ đi một số: 13 – 514 trừ đi một số: 14 – 815, 16,17,18 trừ đi một sốBảng trừ100 trừ đi một sốTìm số trừĐường thẳngNgày, giờThực hành xem đồng hồNgày, thángThực hành xem lịchÔn tập về phép cộng và phép trừÔn tập về hình họcÔn tập về đo lườngÔn tập về giải toán « Chương trướcMỤC LỤCChương sau »-- Nhảy đến chương nhanh --Ôn tập các số đến 100Số hạng – TổngĐề – xi – métSố bị trừ – Số trừ – Hiệu (Đang đọc)Phép cộng có tổng bằng 109 cộng với một số: 9 + 58 cộng với một số: 8 + 5Hình chữ nhật – Hình tứ giácBài toán về nhiều hơn7 cộng với một số: 7 + 5Bài toán về ít hơnKi – lô – gam6 cộng với một số: 6 + 5Bảng cộngPhép cộng có tổng bằng 100LítTìm một số hạng trong một tổngSố tròn chục trừ đi một số11 trừ đi một số: 11 – 512 trừ đi một số: 12 – 8Tìm số bị trừ13 trừ đi một số: 13 – 514 trừ đi một số: 14 – 815, 16,17,18 trừ đi một sốBảng trừ100 trừ đi một sốTìm số trừĐường thẳngNgày, giờThực hành xem đồng hồNgày, thángThực hành xem lịchÔn tập về phép cộng và phép trừÔn tập về hình họcÔn tập về đo lườngÔn tập về giải toán