Home » story » Bài 81. ach Bài 81. ach 5 Views « Chương trướcMỤC LỤCChương sau »-- Nhảy đến chương nhanh --Bài 1. eBài 2. bBài 3. không dấu, dấu sắcBài 4. dấu hỏi, dấu nặngBài 5. dấu huyền, dấu ngãBài 6. be, bè, bé, bẻ, bẽ, bẹBài 7. ê, vBài 8. l, hBài 9. o, cBài 10. ô, ơBài 11. Ôn tậpBài 12. i, aBài 13. n, mBài 14. d, đBài 15. t, thBài 16. Ôn tậpBài 17. u, ưBài 18. x, chBài 19. s, rBài 20. k, khBài 21. Ôn tậpBài 22. p-ph, nhBài 23. g, ghBài 24. q-qu, giBài 25. ng, nghBài 26. y, trBài 27. Ôn tậpBài 28. Chữ thường. Chữ hoaBài 29. iaBài 30. ua, ưaBài 31. Ôn tậpBài 32. oi, aiBài 33. ôi, ơiBài 34. ui, ưiBài 35. uôi, ươiBài 36. ay, â-âyBài 37. Ôn tậpBài 38. eo, aoBài 39. au, âuBài 40. iu, êuBài 41. iêu, yêuBài 42. ưu, ươuBài 43. Ôn tậpBài 44. on, anBài 45. ân, ă-ănBài 46. ôn, ơnBài 47. en, ênBài 48. in, unBài 49. iên, yênBài 50. uôn, ươnBài 51. Ôn tậpBài 52. ong, ôngBài 53. ăng, ângBài 54. ung, ưngBài 55. eng, iêngBài 56. uông, ươngBài 57. ang, anhBài 58. inh, ênhBài 59. Ôn tậpBài 60. om, amBài 61. ăm, âmBài 62. ôm, ơmBài 63. em, êmBài 64. im, umBài 65. iêm, yêmBài 66. uôm, ươmBài 67. Ôn tậpBài 68. ot, atBài 69. ăt, âtBài 70. ôt, ơtBài 71. et, êtBài 72. ut, ưtBài 73. it, iêtBài 74. uôt, ươtBài 75. Ôn tậpBài 76. oc, acBài 77. ăc, âcBài 78. uc, ưcBài 79. ôc, uôcBài 80. iêc, ươcBài 81. ach (Đang đọc)Bài 82. ich, êchBài 83. Ôn tập « Chương trướcMỤC LỤCChương sau »-- Nhảy đến chương nhanh --Bài 1. eBài 2. bBài 3. không dấu, dấu sắcBài 4. dấu hỏi, dấu nặngBài 5. dấu huyền, dấu ngãBài 6. be, bè, bé, bẻ, bẽ, bẹBài 7. ê, vBài 8. l, hBài 9. o, cBài 10. ô, ơBài 11. Ôn tậpBài 12. i, aBài 13. n, mBài 14. d, đBài 15. t, thBài 16. Ôn tậpBài 17. u, ưBài 18. x, chBài 19. s, rBài 20. k, khBài 21. Ôn tậpBài 22. p-ph, nhBài 23. g, ghBài 24. q-qu, giBài 25. ng, nghBài 26. y, trBài 27. Ôn tậpBài 28. Chữ thường. Chữ hoaBài 29. iaBài 30. ua, ưaBài 31. Ôn tậpBài 32. oi, aiBài 33. ôi, ơiBài 34. ui, ưiBài 35. uôi, ươiBài 36. ay, â-âyBài 37. Ôn tậpBài 38. eo, aoBài 39. au, âuBài 40. iu, êuBài 41. iêu, yêuBài 42. ưu, ươuBài 43. Ôn tậpBài 44. on, anBài 45. ân, ă-ănBài 46. ôn, ơnBài 47. en, ênBài 48. in, unBài 49. iên, yênBài 50. uôn, ươnBài 51. Ôn tậpBài 52. ong, ôngBài 53. ăng, ângBài 54. ung, ưngBài 55. eng, iêngBài 56. uông, ươngBài 57. ang, anhBài 58. inh, ênhBài 59. Ôn tậpBài 60. om, amBài 61. ăm, âmBài 62. ôm, ơmBài 63. em, êmBài 64. im, umBài 65. iêm, yêmBài 66. uôm, ươmBài 67. Ôn tậpBài 68. ot, atBài 69. ăt, âtBài 70. ôt, ơtBài 71. et, êtBài 72. ut, ưtBài 73. it, iêtBài 74. uôt, ươtBài 75. Ôn tậpBài 76. oc, acBài 77. ăc, âcBài 78. uc, ưcBài 79. ôc, uôcBài 80. iêc, ươcBài 81. ach (Đang đọc)Bài 82. ich, êchBài 83. Ôn tập